Sự kiện chính
Ahmad Salman 5'
12'
Mustafa Sheikh Yosef 18'
25'
Virgile Pinson
Johan N'Zi 45'
Stav Nachmani
Maksim Grechkin 46'
46'
Iyad Abu Abaid
Ayed Habashi 55'
Iyad Khalaili
Virgile Pinson
Eden Shamir
Johan N'Zi 61'
Segun James Adeniyi
Mustafa Sheikh Yosef 61'
62'
Idan Goren
Ilay Elmkies
Omer Abuhav
David Maicom 72'
78'
Nevo Shedo
Iyad Hutba 78'
Ahmed Taha
Antonio Sefer
Ibrahima Drame
Ahmad Salman 81'
Hassan Hilo 89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 2 1
- 5 4
- 3 3
- 35 24
- 0.68 0.68
- 0.47 1.37
- 12 14
- 17 18
- 31 20
- 4 4
- 25 23
- 6 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 6
- 55 Tấn công 66
- 32 Tấn công nguy hiểm 30
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 299 Chuyền bóng 366
- 11 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 3
- 8 Beat 3
- 12 Quả ném biên 30
- 12 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 6
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 28 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 18.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 6 | 3.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Bnei Sakhnin Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Maccabi Bnei Raina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 14
- 5
- 14
- 17
- 18
- 14
- 18
- 11
- 11
- 26
- 22
- 14
- 10
- 12
- 20
- 18
- 10
- 26
- 13
- 16
- 16
- 12
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bnei Sakhnin (62 Trận đấu) | Maccabi Bnei Raina (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 3 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 10 | 14 |
Cập nhật 05/05/2026 04:48
