Sự kiện chính
2'
34'
41'
42'
Davis Viljams Veisbuks
Agris Glaudans
Bamba 46'
51'
Alens Grikovs
Rikuto Iida 62'
Ndiaye Pathe
Facu 62'
69'
Emils Birka
Andres Salazar 70'
Salah MHand
Ahmed Ankrah
Lenards Berzins
Jegors Cirulis 73'
76'
Juan Christian
Renars Varslavans 76'
Caio Ferreira
Mohamed Badamosi
Sabaly Diallo Ndiaye
Eduards Emsis 80'
Sabaly Diallo Ndiaye 81'
88'
Karl Gameni Wassom
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
Alens Grikovs 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Super Nova vs Riga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 4.7 | 1.6 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 41% | TL kiểm soát bóng | 57.3% |
Super Nova Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Riga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 13
- 17
- 11
- 11
- 15
- 13
- 9
- 17
- 31
- 30
- 3
- 14
- 18
- 14
- 22
- 2
- 11
- 23
- 18
- 17
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Super Nova (40 Trận đấu) | Riga FC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 9 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 1 | 1 |
Cập nhật 15/04/2026 06:59
