GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết:  ,15°C
  • Davis Viljams Veisbuks
  • Họ tên:Davis Viljams Veisbuks
  • Ngày sinh:01/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
62'
  • Rikuto Iida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Jegors Cirulis
  • Họ tên:Jegors Cirulis
  • Ngày sinh:31/07/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marcis Oss
  • Họ tên:Marcis Oss
  • Ngày sinh:25/07/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
41'
  • Ibrahima Ndiaye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milans Tihonovics
  • Họ tên:Milans Tihonovics
  • Ngày sinh:30/12/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
80'
  • Eduards Emsis
  • Họ tên:Eduards Emsis
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Nikita Barkovskis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
#14 Facu
  • Facu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#9 Bamba
  • Bamba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valerijs Lizunovs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
2'34'76'
  • Mohamed Badamosi
  • Họ tên:Mohamed Badamosi
  • Ngày sinh:27/12/1998
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
51'
  • Reginaldo Oliveira
  • Họ tên:Reginaldo Oliveira
  • Ngày sinh:25/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
76'
  • Renars Varslavans
  • Họ tên:Renars Varslavans
  • Ngày sinh:23/08/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Iago Siqueira Augusto
  • Họ tên:Iago Siqueira Augusto
  • Ngày sinh:14/03/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Orlando Moises Galo Calderon
  • Họ tên:Orlando Moises Galo Calderon
  • Ngày sinh:11/08/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
70'
  • Ahmed Ankrah
  • Họ tên:Ahmed Ankrah
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Raivis Jurkovskis
  • Họ tên:Raivis Jurkovskis
  • Ngày sinh:09/12/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Antonijs Cernomordijs
  • Họ tên:Antonijs Cernomordijs
  • Ngày sinh:26/09/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
88'
  • Paulo Eduardo Ferreira Godinho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Andres Salazar
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Krisjanis Zviedris
  • Họ tên:Krisjanis Zviedris
  • Ngày sinh:25/01/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Knee injury

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Sergejs Vilkovs
RB
21
Milans Tihonovics
25
Marcis Oss
RB
5
Jegors Cirulis
3
Rikuto Iida
CM
24
Ralfs Sitjakovs
23
Nikita Barkovskis
LW
7
Agris Glaudans
MF
6
Eduards Emsis
9
Bamba
27
Ndiaye Pathe
Dự bị
4
Lenards Berzins
MF
17
Georgijs Bombans
28
Sabaly Diallo Ndiaye
10
Valerijs Lizunovs
20
Ibrahima Ndiaye
16
Kristaps Romanovs
FW
22
Kristers Skadmanis
18
Mikus Vasilevskis
GK
90
Davis Viljams Veisbuks
Ra sân
GK
1
Krisjanis Zviedris
17
Andres Salazar
33
Paulo Eduardo Ferreira Godinho
34
Antonijs Cernomordijs
LB
13
Raivis Jurkovskis
DM
4
Orlando Moises Galo Calderon
DM
40
Ahmed Ankrah
FW
7
Raki Aouani
MF
8
Iago Siqueira Augusto
AM
14
Renars Varslavans
CF
10
Reginaldo Oliveira
Dự bị
3
Abner
CF
19
Mohamed Badamosi
LB
27
Emils Birka
RW
70
Juan Christian
GK
44
Marcis Kazainis
GK
91
Frenks Davids Orols
18
Salah MHand
AM
11
Brian Pena Perez-Vico
5
Karl Gameni Wassom
Cập nhật 15/04/2026 06:59

Copyright © 2008 Bongdalu,
All rights reserved.

Bongdalu - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến Bongdalu.art nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdalu.art cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2